베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cổ truyền" (1)
cổ truyền

영어
형용사Traditional
học về nghệ thuật cổ truyền
learn about traditional art
관련 단어 "cổ truyền" (1)
cờ truyền thống nhật bản

영어
명사japanese chess
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
표현 "cổ truyền" (2)
học về nghệ thuật cổ truyền
learn about traditional art
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
